Nghĩa của từ "building blocks" trong tiếng Việt
"building blocks" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
building blocks
US /ˈbɪl.dɪŋ blɑks/
UK /ˈbɪl.dɪŋ blɒks/
Danh từ số nhiều
1.
khối xây dựng, đồ chơi xếp hình
a set of solid blocks, typically made of wood or plastic, used as a child's toy for building things
Ví dụ:
•
The children spent hours playing with their building blocks, creating tall towers and intricate castles.
Những đứa trẻ đã dành hàng giờ chơi với khối xây dựng của mình, tạo ra những tòa tháp cao và lâu đài phức tạp.
•
The toddler stacked the colorful building blocks one on top of the other.
Đứa trẻ mới biết đi xếp chồng các khối xây dựng đầy màu sắc lên nhau.
2.
khối xây dựng, thành phần cơ bản
fundamental units or components from which something is made or constructed
Ví dụ:
•
Trust and communication are the essential building blocks of any strong relationship.
Sự tin tưởng và giao tiếp là những khối xây dựng thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.
•
Learning basic arithmetic is a crucial building block for understanding more complex mathematics.
Học số học cơ bản là một khối xây dựng quan trọng để hiểu toán học phức tạp hơn.